Dịch

latiguillo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/latiˈɡiʃo/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ống nhỏ, ống nốidanh từsmall tube, connection pipe
  2. Cáp nhỏ, cáp vá, dây vá, chì vádanh từsmall cable, patch cable, patch cord, patch lead
  3. Roi nhỏdanh từsmall whip
  4. Cụm từ chứng khoándanh từstock phrase

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latiguilloDạng gốc (base form)
  2. latiguillosSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Khẩu hiệu
  1. catchphrase

AI