Nghĩa chính
- Loài chim bồ câu thuộc loài Columba oenas, được tìm thấy ở phần lớn châu Âu, thuộc họ Columbiaidaedanh từA pigeon of species Columba oenas, found in much of Europe, in the family Columbidae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stock doveDạng gốc (base form)
- stock dovesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- [] , unalarm'd, / , / love-ditty .
- , : , , , , , , .