zurita
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/suˈɾita/
Nghĩa chính
- Cổ phiếu bồ câudanh từstock dove
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zuritaDạng gốc (base form)
- zuritasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paloma zuritadanh từ | danh từ | Cổ phiếu bồ câu |