Nghĩa chính
- Người nghèo khổ, ăn mặc nhếch nhácdanh từSomeone from a poor background, with poor dress sense.
- Thuốc lá điện tử, vapedanh từAn electronic cigarette or vape.
- Hút thuốc lá điện tửđộng từTo vape.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stigDạng gốc (base form)
- stigsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stigma of | Vết nhơ của |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa