Nghĩa chính
- Người quedanh từA line drawing with a circle for the head and straight lines for the torso and limbs.
- Đường viền, với hình dạng cơ thể thực tế hơn, thường được sử dụng trên các biển cảnh báo, cửa phòng tắm và các biểu tượng khácdanh từAn outline, with a more realistic body shape, commonly used on warning signs, bathroom doors, and in other such symbols.
- Người gầydanh từA skinny person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stick figureDạng gốc (base form)
- stick figuresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , . .
- .