stickman
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Bức vẽ đơn giản về một người đàn ông với những đường nét tượng trưng cho tứ chi và thân mìnhdanh từA simple drawing of a man with lines to represent limbs and torso.
- Người chia bài cờ bạc thu thập xúc xắc bằng một cây gậydanh từA dealer in gambling who gathers the dice with a stick.
- Người chơi trong trò chơi chơi bằng gậy (chẳng hạn như khúc côn cầu hoặc bóng vợt)danh từA player in a game played with a stick (such as hockey or lacrosse).
- Người làm bánh kẹo bằng cách kéo kẹo lên quedanh từA person who makes confectionery by pulling candy onto a stick.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stickmanDạng gốc (base form)
- stickmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Người bán gậy
- Người bán gậy, đặc biệt là gậy chốngA stick seller, especially of walking sticks.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- , , , , , , , .
- , ; […]