Dịch

stickman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Bức vẽ đơn giản về một người đàn ông với những đường nét tượng trưng cho tứ chi và thân mìnhdanh từA simple drawing of a man with lines to represent limbs and torso.
  2. Người chia bài cờ bạc thu thập xúc xắc bằng một cây gậydanh từA dealer in gambling who gathers the dice with a stick.
  3. Người chơi trong trò chơi chơi bằng gậy (chẳng hạn như khúc côn cầu hoặc bóng vợt)danh từA player in a game played with a stick (such as hockey or lacrosse).
  4. Người làm bánh kẹo bằng cách kéo kẹo lên quedanh từA person who makes confectionery by pulling candy onto a stick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. stickmanDạng gốc (base form)
  2. stickmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Người bán gậy
  1. Người bán gậy, đặc biệt là gậy chốngA stick seller, especially of walking sticks.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • , , , , , , , .
  • , ; […]

AI