Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stetho-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Ngực
tiền tố
chest
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
στῆθος
stêthos
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
心里
xīn li
Lồng ngực, ngực
奶
nǎi
Vú, ngực
Tiếng Tây Ban Nha
pecho
Lồng ngực, ngực
teta
Vú, ngực
tórax
Ngực
AI
1
Ngực
1
Ngực
1
Ngực