Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tórax
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtoɾaɡs/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngực
danh từ
thorax
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ngực
pecho
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
心里
xīn li
Lồng ngực, ngực
奶
nǎi
Vú, ngực
Tiếng Anh
thorax
Ngực, vòng một
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
torácico
AI
1
Ngực
1
Ngực
1
Ngực