Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stepkid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con riêng
danh từ
stepchild
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stepkid
Dạng gốc
(base form)
stepkid
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
already
had
two
boys
who
were
putting
gray
in
my
hair
,
and
I
added
two
stepkids
when
I
married
the
man
who
would
become
Jane’s
father
.
Nguồn gốc
(etymology)
step-
+
kid
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
个人
gè rén
Cá nhân, riêng
私人
sī rén
Tư nhân, riêng
另外
lìng wài
Riêng biệt, riêng
Tiếng Tây Ban Nha
propio
Riêng, của riêng
especialmente
Đặc biệt, riêng
aparte
Riêng, riêng biệt
AI
1
Con riêng
1
Con riêng
1
Con riêng