Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
step it
động từ
(verb)
UK
/ˈ
s
t
ɛ
p
ɪ
t
/
US
/ˈ
s
t
ɛ
p
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Khiêu vũ
động từ
To run away; scram.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
舞蹈
wǔ dǎo
Khiêu vũ, nhảy múa
Tiếng Tây Ban Nha
bailar
Khiêu vũ, nhảy múa, nhảy
danzante
Khiêu vũ
bailón
Khiêu vũ (có thiên hướng hoặc thích khiêu vũ)
Ví dụ
Tell
Tom
to
step
it
up
.
AI
1
Khiêu vũ
1
Khiêu vũ
1
Khiêu vũ