Nghĩa chính
- Chứng hẹp, sự thu hẹpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abnormal narrowing or stricture in a blood vessel or other tubular organ.
- Suy giảm năng lựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A reduction in either mental or physical capacity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stenosisDạng gốc (base form)
- stenoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pyloric stenosisdanh từ | danh từ | Tình trạng môn vị bị thu hẹp làm cản trở quá trình vận chuyển thức ăn bình thường từ dạ dày đến ruột non |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha