Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dacryostenosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tắc nghẽn ống dẫn nước mũi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Obstruction of the nasolacrimal duct.
Nguồn gốc
(etymology)
dacryo-
+
stenosis
AI
1
Tắc nghẽn ống dẫn nước mũi
1
Tắc nghẽn ống dẫn nước mũi
1
Tắc nghẽn ống dẫn nước mũi