Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dacryo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nước mắt; nước mắt
tiền tố
Relating to tears; lacrimal.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
δάκρυ
“tear”
AI
1
Liên quan đến nước mắt
1
Liên quan đến nước mắt
1
Liên quan đến nước mắt