Dịch

dacryo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến nước mắt; nước mắttiền tốRelating to tears; lacrimal.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổδάκρυ“tear”

AI