Dịch

steakhouse

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà hàng bít tếtdanh từA restaurant that specializes in good cuts of meat, particularly steak.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. steakhouseDạng gốc (base form)
  2. steakhousesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Layla và Sami đã đến một nhà hàng bít tết kiểu Brazil.
  • Adriano's .Nhà hàng bít tết của Adriano luôn đông nghịt khách vào cuối tuần.
  • .Sami đỗ xe bên ngoài nhà hàng bít tết.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI