Nghĩa chính
- Nhà hàng bít tếtdanh từA restaurant that specializes in good cuts of meat, particularly steak.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steakhouseDạng gốc (base form)
- steakhousesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Layla và Sami đã đến một nhà hàng bít tết kiểu Brazil.
- Adriano's .Nhà hàng bít tết của Adriano luôn đông nghịt khách vào cuối tuần.
- .Sami đỗ xe bên ngoài nhà hàng bít tết.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha