Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chuletería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃuleteˈɾia/
Nghĩa chính
1
Quán bít tết
danh từ
steakhouse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chuletería
Dạng gốc
(base form)
chuletería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
steakhouse
Nhà hàng bít tết
AI
1
Quán bít tết
1
Quán bít tết
1
Quán bít tết