Nghĩa chính
- Tình hìnhdanh từA specific situation; a set of circumstances.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- state of affairsDạng gốc (base form)
- states of affairsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . who’ve .
- ?
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha