Dịch

estado de cosas

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạngdanh từstate of affairs

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estado de cosasDạng gốc (base form)
  2. estados de cosasSố nhiều (plural)

AI