estado de cosas
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạngdanh từstate of affairs
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estado de cosasDạng gốc (base form)
- estados de cosasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- 局Tiếng Trungtương đương