Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Chết vì đóiđộng từnội động từ (intransitive)To die because of lack of food or of not eating.
- Chịu đói, bị đói khátđộng từnội động từ (intransitive)To suffer severely because of lack of food or of not eating.
- Đói ngấu, đói meođộng từnội động từ (intransitive)To be very hungry.
- Bỏ đói đến chếtđộng từngoại động từ (transitive)To kill or attempt to kill by depriving of food.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- starve sb/yourselfbỏ đói ai, nhịn ănShe's starving herself to try to lose weight.Cô ấy đang nhịn ăn để cố gắng giảm cân.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)starve of somethingBị tước đi thứ gìstarve someone outBỏ đói để bắt đầu hàngstarve to deathChết đóistarve-acreLoại cây chân quạ Ranunculus arvensis, được biết đến vì mọc trên đất nghèo dinh dưỡngstarve the beastDần dần làm suy yếu hoặc tiêu diệt một thực thể nguy hiểm hoặc mạnh mẽ thông qua sự tiêu haofeed a cold, starve a feverThể hiện quan niệm chung rằng ăn nhiều sẽ khỏi cảm lạnh, ăn ít sẽ khỏi sốt
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 7
Bỏ đói
- ngoại động từ (transitive)To make suffer severely by depriving of food.
- ngoại động từ (transitive)Bỏ đói, tước đoạt, làm thiếu thốnTo deprive of nourishment or of some vital component.
Ví dụ
- " , , , ."Khi tất cả các người chết đói, Shasta à, đừng có đến khóc lóc với ta, thế thôi.
- ... .Tôi đói cồn cào nên đã dùng đá xếp chữ S.O.S. trên hòn đảo hoang.
- .Đừng để Tom bị đói.
Họ từ (word family)
cùng gốc starveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisterven“to die, perish”
- từ tiếng Anh cổsteorfan“to die, perish”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sterban
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha