饿
餓HSK1
è
Nghĩa chính
- Đóihungry
- Bỏ đóito starve (sb)
Chữ và bộ thủ (character, radical)
饿
è
Bộ: 食 · thực (ăn, đồ ăn)10 nét
hungry; greedy for; hungerCụm từ (phrase)
Xuất hiện ở từ khác
- hambreTiếng Tây Ban Nhatương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- ?Bạn có đói bụng không?
- ?Đói hả?
- !Tôi đói quá rồi!