Dịch

饿

餓
HSK1
è

Nghĩa chính

  1. Đóihungry
  2. Bỏ đóito starve (sb)

Chữ và bộ thủ (character, radical)

饿
è
Bộ: 食 · thực (ăn, đồ ăn)10 nét
hungry; greedy for; hunger

Cụm từ (phrase)

挨饿Chịu đói
肚子饿Đói bụng
饿昏Đói lả
饿死Chết đói
饿肚子Nhịn đói
饿醒Đói tỉnh cả ngủ

Ví dụ

  • ?Bạn có đói bụng không?
  • ?Đói hả?
  • !Tôi đói quá rồi!

AI