stares là số nhiều của stare
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- nhìn chằm chằm, trừng trừngđộng từB1nội động từ (intransitive)đi với atTo look fixedly for a long time at someone or something, often with eyes wide open.
- cái nhìn chằm chằm, ánh nhìn trừng trừngdanh từB1A long, fixed look at someone or something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- stare at sb/sthnhìn chằm chằm vào ai/cái gìI stared blankly at the paper in front of me.Tôi nhìn chằm chằm vào tờ giấy trước mặt một cách ngơ ngác.
- stare up/down at sb/sthngước nhìn/nhìn xuống ai/cái gìThey stared up at the hole in the ceiling.Họ ngước nhìn cái lỗ trên trần nhà.
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 1
Nhìn áp đảo
- ngoại động từ (transitive)Nhìn áp đảo, nhìn khuất phụcTo influence in some way by looking fixedly.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc stare- starerNgười nhìn trừng trừng, chăm chú nhìndanh từ
- stareeNgười bị nhìn chằm chằmdanh từ
- stareyĐặc trưng bằng cách nhìn chằm chằmtính từ
- staretsTrưởng lão Chính thống giáo Đông phương, điển hình là một tu sĩ hoặc hieromonk, thường nổi tiếng về trí tuệ thánh thiện, đóng vai trò là cố vấn và giáo viêndanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạistaren
- từ tiếng Anh cổstarian“to stare”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*starēn
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạistar
- từ tiếng Anh cổstær“starling”
- từ tiếng German nguyên thủy*starô“starling”
Ví dụ
- .Cô thấy anh đang nhướng mày nhìn chằm chằm vào mình.
- nhìn trừng trừng khiến một kẻ nhút nhát phải khuất phục
- những ô cửa sổ hoặc màu sắc đập ngay vào mắt