Dịch

starets

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trưởng lão Chính thống giáo Đông phương, điển hình là một tu sĩ hoặc hieromonk, thường nổi tiếng về trí tuệ thánh thiện, đóng vai trò là cố vấn và giáo viêndanh từAn Eastern Orthodox elder, typically a monk or hieromonk, often renowned for holy wisdom, who functions as an adviser and teacher.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. staretsDạng gốc (base form)
  2. startsy (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. staretsesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaста́рецstárec

AI