Dịch

stared là quá khứ và phân từ quá khứ của stare

stare

B1động từ (verb)danh từ (noun)
UK/stɛə/US/stɛɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. nhìn chằm chằm, trừng trừngđộng từB1nội động từ (intransitive)đi với atTo look fixedly for a long time at someone or something, often with eyes wide open.
  2. cái nhìn chằm chằm, ánh nhìn trừng trừngdanh từB1A long, fixed look at someone or something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stareNguyên thể (infinitive)
  2. staresNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. staredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. staringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • stare at sb/sthnhìn chằm chằm vào ai/cái gìI stared blankly at the paper in front of me.Tôi nhìn chằm chằm vào tờ giấy trước mặt một cách ngơ ngác.
  • stare up/down at sb/sthngước nhìn/nhìn xuống ai/cái gìThey stared up at the hole in the ceiling.Họ ngước nhìn cái lỗ trên trần nhà.

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 1
Nhìn áp đảo
  1. ngoại động từ (transitive)Nhìn áp đảo, nhìn khuất phụcTo influence in some way by looking fixedly.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

động từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạistaren
  2. từ tiếng Anh cổstarian“to stare”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*starēn
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạistar
  2. từ tiếng Anh cổstær“starling”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*starô“starling”

Ví dụ

  • .Cô thấy anh đang nhướng mày nhìn chằm chằm vào mình.
  • nhìn trừng trừng khiến một kẻ nhút nhát phải khuất phục
  • những ô cửa sổ hoặc màu sắc đập ngay vào mắt

AI