stanchless
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không có khả năng bị stanch hoặc dừng lạitính từIncapable of being stanched or stopped.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stanchlessDạng gốc (base form)
- more stanchlessSo sánh hơn (comparative)
- most stanchlessSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không có khả năng hài lòng
- Incapable of being satisfied.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , , , ,
- ill-composed , , ,