Dịch

insatiable

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không thể thỏa mãn được; tham lam vô độtính từNot satiable; incapable of being satisfied or appeased; very greedy.
  2. Kẻ tham lam vô độ, người không biết đủdanh từOne who or that which cannot be satiated.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insatiableDạng gốc (base form)
  2. insatiablesSố nhiều (plural)
  3. more insatiableSo sánh hơn (comparative)
  4. most insatiableSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

insatiable greedLòng tham không đáy

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • market's .Các cô gái liên tục được xáo trộn thành các đội hình mới nhằm nuôi dưỡng nhu cầu vô độ của thị trường J-pop đối với diện mạo và gương mặt mới.
  • .Bạn thực sự là kẻ tham lam vô độ.
  • .Layla có nhu cầu thể xác vô độ.

Nguồn gốc (etymology)

in-satiable

  1. từ tiếng Anh trung đạiinsaciable
  2. từ tiếng Pháp trung đạiinsatiable
  3. từ tiếng Pháp cổinsaciable

AI