Nghĩa chính
- Không thể thỏa mãn được; tham lam vô độtính từNot satiable; incapable of being satisfied or appeased; very greedy.
- Kẻ tham lam vô độ, người không biết đủdanh từOne who or that which cannot be satiated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insatiableDạng gốc (base form)
- insatiablesSố nhiều (plural)
- more insatiableSo sánh hơn (comparative)
- most insatiableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| insatiable greed | Lòng tham không đáy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- market's .Các cô gái liên tục được xáo trộn thành các đội hình mới nhằm nuôi dưỡng nhu cầu vô độ của thị trường J-pop đối với diện mạo và gương mặt mới.
- .Bạn thực sự là kẻ tham lam vô độ.
- .Layla có nhu cầu thể xác vô độ.