squeaky clean
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Rất sạch sẽ, giống như một bề mặt cứng có tiếng kêu khi cọ xáttính từkhông so sánh (not comparable)Very clean, like a hard surface that squeaks when rubbed.
- Không chê trách, trung thực; trong sạch về mặt đạo đứctính từkhông so sánh (not comparable)Beyond reproach, honest; morally clean.
- Thích hợp cho nhiều đối tượngtính từkhông so sánh (not comparable)Suitable for mixed audiences
Ví dụ
- . Smith's .
- .
- Luis's .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha