Dịch

squeaky clean

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Rất sạch sẽ, giống như một bề mặt cứng có tiếng kêu khi cọ xáttính từkhông so sánh (not comparable)Very clean, like a hard surface that squeaks when rubbed.
  2. Không chê trách, trung thực; trong sạch về mặt đạo đứctính từkhông so sánh (not comparable)Beyond reproach, honest; morally clean.
  3. Thích hợp cho nhiều đối tượngtính từkhông so sánh (not comparable)Suitable for mixed audiences

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . Smith's .
  • .
  • Luis's .

Ngôn ngữ khác

AI