Nghĩa chính
- Nem rán, nem, chả giò, chả cuốn, chả ram, chả nem, chả phòngdanh từA type of savoury food consisting of shredded vegetables wrapped in a pancake made from rice flour and then fried.
- Cuộn trứngdanh từAn egg roll.
- Cuộn mùa hèdanh từsummer roll
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spring rollDạng gốc (base form)
- spring rollsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vietnamese spring rolldanh từ | danh từ | Gỏi cuốn, nem cuốn |
| banana rolldanh từ | danh từ | Loại bánh ngọt Trung Quốc được làm từ gạo nếp và có hương vị dầu chuối, đôi khi có nhân như chuối thái hạt lựu, quế hoặc bột đậu đỏ |
| spring roll wrapper | Chưa có nghĩa |