Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rollo de primavera
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chả giò
danh từ
spring roll
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rollo de primavera
Dạng gốc
(base form)
rollo
s de primavera
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rollito de primavera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spring roll
Nem rán, nem, chả giò, chả cuốn, chả ram, chả nem, chả phòng
AI
1
Chả giò
1
Chả giò
1
Chả giò