Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chun kun
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌt͡ʃun ˈkun/
Nghĩa chính
1
Chả giò
danh từ
spring roll
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rollito de primavera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spring roll
Nem rán, nem, chả giò, chả cuốn, chả ram, chả nem, chả phòng
AI
1
Chả giò
1
Chả giò
1
Chả giò