Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
splendidity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính tuyệt vời
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being splendid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
splendor
splendidness
splenditude
Ví dụ
A
magazine
in
Chicago
is
announced
as
“
splendidly
gotten
up
,”
and
the
“
splendidity
”
of
which
can
be
described
only
by
such
rhapsodical
circulars
as
the
publishers
of
the
magazine
issue
.
Nguồn gốc
(etymology)
splendid
+
-ity
AI
1
Tính tuyệt vời
1
Tính tuyệt vời
1
Tính tuyệt vời