Nghĩa chính
- Ánh sáng rực rỡ, vẻ chói lọidanh từkhông đếm được (uncountable)Great light, luster or brilliance.
- Vẻ tráng lệ, sự nguy ngadanh từkhông đếm được (uncountable)Magnificent appearance, display or grandeur.
- Vinh quang, tiếng tăm lớndanh từkhông đếm được (uncountable)Great fame or glory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- splendorDạng gốc (base form)
- splendorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in splendorcụm giới từ | cụm giới từ | Được miêu tả với khuôn mặt con người |
| regal splendor | Vẻ lộng lẫy vương giả |
Ví dụ
- ’ — , — , , ( ) .Dù trăng—vầng trăng trắng / Tỏa trọn vẻ rực rỡ buổi trưa ngời, / Nụ cười trăng lạnh lẽo—và tia sáng, / Trong khoảng thời gian ảm đạm đó, sẽ tựa như / (Tựa như lúc bạn nín thở) / Một bức chân dung chụp sau khi qua đời.
- .Vẻ tráng lệ của lễ đăng quang Nữ hoàng là vô song.
- Babel's ?Bạn có thể tưởng tượng được sự tráng lệ của Babel không?
Họ từ (word family)
cùng gốc splendorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normansplendur
- từ tiếng Latinhsplendor