Dịch

splendor

C1danh từ (noun)
UK/ˈsplɛndə/US/ˈsplɛndɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ánh sáng rực rỡ, vẻ chói lọidanh từkhông đếm được (uncountable)Great light, luster or brilliance.
  2. Vẻ tráng lệ, sự nguy ngadanh từkhông đếm được (uncountable)Magnificent appearance, display or grandeur.
  3. Vinh quang, tiếng tăm lớndanh từkhông đếm được (uncountable)Great fame or glory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. splendorDạng gốc (base form)
  2. splendorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in splendorcụm giới từĐược miêu tả với khuôn mặt con người
regal splendorVẻ lộng lẫy vương giả

Ví dụ

  • ’ — , — , , ( ) .Dù trăng—vầng trăng trắng / Tỏa trọn vẻ rực rỡ buổi trưa ngời, / Nụ cười trăng lạnh lẽo—và tia sáng, / Trong khoảng thời gian ảm đạm đó, sẽ tựa như / (Tựa như lúc bạn nín thở) / Một bức chân dung chụp sau khi qua đời.
  • .Vẻ tráng lệ của lễ đăng quang Nữ hoàng là vô song.
  • Babel's ?Bạn có thể tưởng tượng được sự tráng lệ của Babel không?

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Normansplendur
  2. từ tiếng Latinhsplendor

AI