Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
splenditude
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính tuyệt vời
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being splendid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
splendidity
splendidness
Ví dụ
The
Gleeful
Splenditude
/
in
three
acts
It
is
practically
a
comic
opera
,
possessing
a
splenditude
of
the
daintiest
and
most
catchy
music
of
the
season
.
Nguồn gốc
(etymology)
splendid
+
-itude
AI
1
Tính tuyệt vời
1
Tính tuyệt vời
1
Tính tuyệt vời