Nghĩa chính
- Cây rau binadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A particular edible plant, Spinacia oleracea, or its leaves.
- Rau giống rau binadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of numerous plants, or their leaves, which are used for greens in the same way Spinacia oleracea is or resemble it in some way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spinachDạng gốc (base form)
- spinachesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baby spinach | Rau bina non | |
| cooked spinach | Rau bina nấu chín | |
| fresh spinach | Rau bina tươi | |
| spinach leaves | Lá rau chân vịt | |
| spinach salad | Salad rau bina | |
| steamed spinach | Rau bina hấp | |
| spinach dipdanh từ | danh từ | Món khai vị phổ biến ở nhà hàng được làm từ rau bina và một thành phần khác như sốt mayonnaise, pho mát kem hoặc kem chua và thường dùng kèm với bánh tortilla |
| dark spinachdanh từ | danh từ | Loài bướm nâu thuộc vùng Cổ Bắc giới, Pelurga comitata |
Họ từ (word family)
cùng gốc spinachNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Một lựa chọn khác là rửa kỹ rau bina và các loại rau ăn lá khác dưới vòi nước chảy trước khi ăn.
- ?Bạn có thích ăn rau chân vịt không?
- !Hãy ăn hết rau bina đi nhé!