Dịch

spinachy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của rau binatính từResembling or characteristic of spinach.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spinachyDạng gốc (base form)
  2. more spinachySo sánh hơn (comparative)
  3. most spinachySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI