espinaca
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/espiˈnaka/nguồn
Nghĩa chính
- Rau chân vịt, cải bó xôi, rau binadanh từspinach
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espinacaDạng gốc (base form)
- espinacasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espinaca de Ceilán | Rau mồng tơi | |
| espinaca de Malabardanh từ | danh từ | Rau mồng tơi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy bắt nó phải ăn rau chân vịt.
- .Có những người không thích rau cải bó xôi.
- .Con trai tôi không bao giờ ăn rau bina.