Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chav
danh từ
A chav.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spide
Dạng gốc
(base form)
spide
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
flaite
Bất lương, thông thường, thô tục, hạ lưu, khu ổ chuột, chav
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
smick
Họ từ
(word family)
cùng gốc
spide
spide
r
Con nhện
danh từ, động từ
B1
spide
rs
Số nhiều của spider
danh từ, động từ
B2
spide
rman
Thợ trèo cao, thợ sửa nhà cao tầng
danh từ
A2
spide
y
Con nhện
danh từ
C2
Xem thêm 9 từ
AI
1
Chav
1
Chav
1
Chav