Dịch

spidey

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con nhệndanh từA spider.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spideyDạng gốc (base form)
  2. spideysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Spidey sensedanh từCảm giác trực quan, thường là về điều gì đó nguy hiểm hoặc rủi ro; (tổng quát hơn) bản năng, trực giác

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ spider

Ngôn ngữ khác

AI