spidey
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Con nhệndanh từA spider.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spideyDạng gốc (base form)
- spideysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Spidey sensedanh từ | danh từ | Cảm giác trực quan, thường là về điều gì đó nguy hiểm hoặc rủi ro; (tổng quát hơn) bản năng, trực giác |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ spider
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha