spiderman
A2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Thợ trèo cao, thợ sửa nhà cao tầngdanh từA steeplejack.
- Người leo tay không, người leo núi tự dodanh từA free climber.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- spidermanDạng gốc (base form)
- spidermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- Spidermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .Sami có một chiếc áo phông Người Nhện màu đen.
- .Sami đang xem Người Nhện.
- .Sami mặc một chiếc áo phông Người Nhện màu đỏ.