Dịch

spiderman

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ trèo cao, thợ sửa nhà cao tầngdanh từA steeplejack.
  2. Người leo tay không, người leo núi tự dodanh từA free climber.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. spidermanDạng gốc (base form)
  2. spidermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. Spidermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Sami có một chiếc áo phông Người Nhện màu đen.
  • .Sami đang xem Người Nhện.
  • .Sami mặc một chiếc áo phông Người Nhện màu đỏ.

AI