spell checker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ứng dụng phần mềm cố gắng xác minh chính tả trong tài liệudanh từA software application that attempts to verify spelling in a document.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spell checkerDạng gốc (base form)
- spell checkersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- . , .
- .