Dịch

spell checker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ứng dụng phần mềm cố gắng xác minh chính tả trong tài liệudanh từA software application that attempts to verify spelling in a document.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spell checkerDạng gốc (base form)
  2. spell checkersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • .
  • . , .
  • .

AI