corrector ortográfico
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trình kiểm tra chính tảdanh từspell checker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corrector ortográficoDạng gốc (base form)
- correctores ortográficosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa