Dịch

corrector ortográfico

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trình kiểm tra chính tảdanh từspell checker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corrector ortográficoDạng gốc (base form)
  2. correctores ortográficosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI