Dịch

speller

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đánh vầndanh từA person who spells.
  2. Người tham gia cuộc thi đánh vầndanh từA participant in a spelling bee.
  3. Cuốn sách dùng để học cách đánh vần đúngdanh từA book used to learn how to spell properly.
  4. Người kiểm tra chính tảdanh từA spell checker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spellerDạng gốc (base form)
  2. spellersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • Word's . , speller's .
  • .

AI