respelling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cách viết khác của một từ, đặc biệt là để thể hiện cách phát âm của nódanh từA different spelling of a word, especially to show its pronunciation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- respellingDạng gốc (base form)
- respellingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pronunciation respellingdanh từ | danh từ | Việc đánh vần lại một từ để thể hiện cách phát âm, đặc biệt khi được sử dụng trong các từ điển không sử dụng bảng chữ cái ngữ âm để phiên âm |