autocorrect
B2động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tự động sửa lỗiđộng từngoại động từ (transitive)To make an autocorrection; to correct something automatically.
- Tính năng tự động sửa lỗidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A software feature that attempts to correct presumed errors as soon as they are generated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autocorrectNguyên thể (infinitive)
- autocorrectsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- autocorrectedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- autocorrectingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- autocorrect (sth)tự động sửa (cái gì)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc autocorrectVí dụ
- “ ”. “ ! Luhn , bawss! ! duhmb!”.Đó là lúc Lindsey Graham tức giận nhất về một chiếc điện thoại di động kể từ khi tên ông bị tự động sửa thành “Linty Grandma”. “Điện thoại ngu ngốc! Nhớ tên tao, tao là sếp mày! Ngu ngốc! Quá đần độn!”.
- Boursin, .Anthony Bourdain hẳn sẽ rất ghét việc tính năng tự động sửa lỗi biến tên anh thành Boursin, một loại phô mai nhạt nhẽo hoàn toàn mất điểm ẩm thực.