Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autocorrector
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/autokoreɡˈtoɾ/
Nghĩa chính
1
Tự động sửa
danh từ
autocorrect
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autocorrector
Dạng gốc
(base form)
autocorrector
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
autocorrect
Tự động sửa lỗi
AI
1
Tự động sửa
1
Tự động sửa
1
Tự động sửa