spectroscope
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Kính quang phổdanh từAn optical instrument used for spectrographic analysis .
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spectroscopeDạng gốc (base form)
- spectroscopesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
spectroscope
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc spectroscope- spectroscopicKính quang phổ; bằng phương tiện kính quang phổtính từ
- spectroscopyQuang phổ họcdanh từ
- telespectroscopeMáy quang phổ được thiết kế để gắn vào kính thiên văn để quan sát các vật thể ở xa, chẳng hạn như các ngôi saodanh từ
- retrospectroscopeĐồng nghĩa với retrospectoscopedanh từ
Từ liên quan (related word)