Dịch

telespectroscope

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy quang phổ được thiết kế để gắn vào kính thiên văn để quan sát các vật thể ở xa, chẳng hạn như các ngôi saodanh từA spectroscope designed to be attached to a telescope for observation of distant objects, such as stars.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. telespectroscopeDạng gốc (base form)
  2. telespectroscopesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI