specialism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc sảndanh từđếm được (countable)Speciality.
- Sự tập trung nỗ lực của một người vào một lĩnh vực nghiên cứu cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The concentration of one's efforts upon a particular field of study.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- specialismDạng gốc (base form)
- specialismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha