Dịch

specialism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc sảndanh từđếm được (countable)Speciality.
  2. Sự tập trung nỗ lực của một người vào một lĩnh vực nghiên cứu cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The concentration of one's efforts upon a particular field of study.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. specialismDạng gốc (base form)
  2. specialismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI