Nghĩa chính
- Giọng nóidanh từA person's voice when speaking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- speaking voiceDạng gốc (base form)
- speaking voicesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , .
- , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- speakingkết hợpgiọng nói