sparrow-fart
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Một thời điểm rất sớm trong ngày; bình minhdanh từkhông đếm được (uncountable)A time very early in the day; dawn.
- Người hoặc vật không có hậu quảdanh từđếm được (countable)A person or thing of no consequence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sparrow-fartDạng gốc (base form)
- sparrow-fartsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ‘ , , . . ′ ′ , .’