Dịch

sparrow-fart

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một thời điểm rất sớm trong ngày; bình minhdanh từkhông đếm được (uncountable)A time very early in the day; dawn.
  2. Người hoặc vật không có hậu quảdanh từđếm được (countable)A person or thing of no consequence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sparrow-fartDạng gốc (base form)
  2. sparrow-fartsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘ , , . . ′ ′ , .’

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI