Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sparingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính tiết kiệm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being sparing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
economy
efficiency
frugality
parsimony
Nguồn gốc
(etymology)
sparing
+
-ness
AI
1
Thuộc tính tiết kiệm
1
Thuộc tính tiết kiệm
1
Thuộc tính tiết kiệm