Dịch

spang

động từ (verb)danh từ (noun)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Thiết lập các điểm sáng: ngôi sao hoặc hình đốmđộng từTo set with bright points: star or spangle.
  2. Quá giang; buộc chặtđộng từTo hitch; fasten.
  3. Của một vật thể bay (chẳng hạn như một viên đạn), Đánh hoặc bật lại với một tiếng vang lớnđộng từnội động từ (intransitive)Of a flying object (such as a bullet), To strike or ricochet with a loud report.
  4. Ràng buộc hoặc mùa xuân; một bước nhảy vọtdanh từA bound or spring; a leap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spangNguyên thể (infinitive)
  2. spangsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. spangedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. spangingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

spangle golddanh từVàng ở dạng vảy hoặc vảy mỏng, dẹt, nhẵn

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 2
Trạng từ (adverb) 1
Nhảy
  1. nội động từ (intransitive)Nhảy; mùa xuânTo leap; spring.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạispang“a small piece of ornamental metal; spangle; small ornament; a bowl or cup”
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạispange“buckle, clasp”
  3. từ tiếng Anh cổspang“buckle, clasp”
động từ, trạng từ

Từ tượng thanh

Ví dụ

  • .
  • roast-beef ' ' , —[…]
  • starres .

AI