spang
động từ (verb)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
CAnguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Thiết lập các điểm sáng: ngôi sao hoặc hình đốmđộng từTo set with bright points: star or spangle.
- Quá giang; buộc chặtđộng từTo hitch; fasten.
- Của một vật thể bay (chẳng hạn như một viên đạn), Đánh hoặc bật lại với một tiếng vang lớnđộng từnội động từ (intransitive)Of a flying object (such as a bullet), To strike or ricochet with a loud report.
- Ràng buộc hoặc mùa xuân; một bước nhảy vọtdanh từA bound or spring; a leap.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spangle golddanh từ | danh từ | Vàng ở dạng vảy hoặc vảy mỏng, dẹt, nhẵn |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 2
Trạng từ (adverb) 1
Nhảy
- nội động từ (intransitive)Nhảy; mùa xuânTo leap; spring.
Họ từ (word family)
cùng gốc spangNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạispang“a small piece of ornamental metal; spangle; small ornament; a bowl or cup”
- từ tiếng Hà Lan trung đạispange“buckle, clasp”
- từ tiếng Anh cổspang“buckle, clasp”
động từ, trạng từ
Từ tượng thanh
Ví dụ
- .
- roast-beef ' ' , —[…]
- starres .